ĐỘNG CƠ THỦY SOLÉ DIESEL SK-60 60HP 2700RPM

Liên hệ

Động cơ thủy Sole Diesel SK 60 60HP phun cơ, 4 xi-lanh, 12V, 2434cc, nền Kubota. Heat exchanger đúc liền, bơm nước lớn, hợp thuyền buồm & tàu cá nhỏ

Mô tả

Động cơ thủy Solé Diesel SK 60 (60HP) – Bền bỉ, dễ bảo dưỡng cho thuyền buồm & tàu cá nhỏ

Solé Diesel SK-60 là mẫu động cơ thủy (marine diesel) Solé Diesel 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất 60HP (44kW) tại 2.700 vòng/phút, dung tích 2.434cc (nền máy Kubota) và tăng áp (turbocharged). Thiết kế gọn và tối ưu cho môi trường hàng hải giúp SK-60 phù hợp với nhu cầu vận hành thực tế trên tàu buồm cỡ trung, tàu cá/ tàu dịch vụ, hoặc các dự án thay máy (repowering) cần một động cơ mạnh – bền – dễ bố trí trong khoang máy hạn chế.

Vì sao Solé Diesel SK-60 được ưa chuộng cho tàu cỡ vừa?

1) Turbo tăng áp – hỗ trợ lực kéo và tải tốt hơn

SK-60 dùng hệ thống tăng áp giúp động cơ làm việc “thoáng” hơn khi cần tải, đặc biệt hữu ích với tàu thường xuyên chạy ổn định ở tua hành trình hoặc phải giữ lực kéo khi điều kiện biển thay đổi.

2) Nền máy Kubota – hướng tới độ bền và dễ bảo trì

SK-60 được marinized dựa trên nền Kubota, thường được đánh giá cao về độ bền và tính phổ biến về mặt kỹ thuật, giúp việc bảo trì/đồng bộ vận hành thuận tiện hơn (tùy cấu hình lắp đặt thực tế trên tàu).

3) Thiết kế gọn – dễ lắp cho khoang máy “nhỏ”

Với nhiều tàu cá/tàu buồm tại Việt Nam, khoang máy thường không rộng. SK-60 đi theo hướng gọn, tối ưu bố trí, giúp dễ đi đường ống và thuận tiện khi kiểm tra, bảo dưỡng định kỳ.

4) Nhiều cấu hình hỗ trợ repowering – tối ưu chi phí thay máy

Solé Diesel định hướng SK-60 có nhiều tùy chọn/cấu hình để hỗ trợ thay thế máy cũ. Khi triển khai đúng (hộp số – tỉ số truyền – chân vịt), việc repowering có thể giúp giảm thời gian thi công và hạn chế phát sinh không cần thiết.

5) Đáp ứng tiêu chuẩn EU RCD II

SK-60 có thông tin chứng nhận/định hướng EU RCD II (Dir. 2013/53/EU), phù hợp với các dự án tàu du lịch/tàu dịch vụ cần tiêu chuẩn rõ ràng.

Ứng dụng phù hợp

– Tàu buồm cỡ trung cần động cơ phụ trợ tin cậy (ra/vào bến, chạy máy khi không có gió)

– Tàu cá / tàu dịch vụ cần máy gọn, tải ổn định, dễ bố trí trong khoang máy

– Tàu cá nhỏ / tàu làm việc quy mô nhỏ ưu tiên tính bền bỉ và đơn giản

Thông số kỹ thuật

Công suất (Intermittent power) 60 HP – 44 kW
Vòng tua định mức 2.700 vòng/phút
Số xi-lanh 4
Bố trí xi-lanh Thẳng hàng (In line)
Chu trình 4 thì
Dung tích xy-lanh 2434 cc
Đường kính x Hành trình piston 87 mm x 102,4 mm
Hệ thống nạp Tăng áp (Turbocharge)
Điện áp tiêu chuẩn 12V
Nền động cơ Kubota
Chứng nhận/tiêu chuẩn EU: RCD II (DIR. 2013/53/EU)